Các thuật ngữ trong lĩnh vực hàng không, phòng vé / đại lý buộc phải biết

Thứ hai - 16/11/2020 22:55
Cũng như nhiều lĩnh vực khác, ngành hàng không cũng có những thuật ngữ riêng. Bên cạnh việc bỏ vốn đầu tư, những người bắt đầu bán vé máy bay cần lưu ý tìm hiểu về những thuật ngữ mang tính chuyên biệt để việc kinh doanh được trôi chảy hơn, không xảy ra nhầm lẫn khiến yêu cầu của khách hàng không được đảm bảo, gây ảnh hưởng tới uy tín và doanh thu của đại lý.
Các thuật ngữ trong lĩnh vực hàng không, phòng vé / đại lý buộc phải biết
Các thuật ngữ trong lĩnh vực hàng không, phòng vé / đại lý buộc phải biết

Từ vựng thường dùng trong chuyên ngành Hàng Không và Vé máy bay

  • Accompanied children  Trẻ em đi cùng
  • Accompanied infant   Trẻ sơ sinh đi cùng
  • Advance purchase  Điều kiện mua vé trước
  • Aisle seat  Ghế ngồi gần lối đi
  • Alternative  Thay thế
  • Arrival/ Destination  Điểm đến
  • Booking class  Hạng đặt chỗ
  • Business class  Hạng thương gia (hạng ghế trên máy bay)
  • Cancel/ cancellation  Hủy hành trình
  • Cancellation condition  Điều kiện hủy vé
  • Capacity limitation  Giới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được chuyên chở trên 1 chuyến bay
  • Carrier/ Airline   Hãng Hàng không
  • Change  Thay đổi vé (ngày, giờ bay)
  • Check-in  Làm thủ tục
  • Circle trip  Hành trình vòng kín (khứ hồi)
  • Departure/ Origin   Điểm khởi hành
  • Diet meal  Ăn kiêng
  • Discount  Giảm giá
  • Double open jaw  Hành trình vòng mở kép
  • Economy class  Hạng phổ thông (hạng ghế trên máy bay)
  • Embassy statement  Công văn của Đại sứ quán
  • Fare component  Đoạn tính giá
  • Fee  Phí
  • Flight application  Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  • Flight coupon Tờ vé máy bay (thể hiện thông tin số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
  • Fuel surcharge  Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)
  • Go show  Khách đi gấp tại sân bay (không đặt chỗ trước)
  • High season/ Peak season  Mùa cao điểm
  • Inbound flight  Chuyến bay vào (chuyến về)
  • Journey/ Itinerary  Hành trình
  • Low season  Mùa thấp điểm
  • Luggage/ Baggage  Hành lý
  • MCO – miscellaneous charge order  Phiếu giao hoán
  • Mileage  Dặm bay
  • Mileage upgrade  Nâng cấp số dặm bay đã đi
  • No show  Bỏ chỗ (khách bỏ chỗ không báo trước cho hãng HK)
  • One way fare  Giá vé 1 chiều
  • Out of sequence reissue  Xuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
  • Outbound flight  Chuyến bay ra nước ngoài (chuyến đi)
  • Passenger (PAX)  Hành khách
  • Penalty  Điều kiện phạt
  • Procedure  Thủ tục
  • Promotional fare/ special fare  Giá vé khuyến mại
  • Rebook/ rebooking  Đặt lại vé
  • Refund  Hoàn vé
  • Reroute/ rerouting  Thay đổi hành trình
  • Reservation/ Booking   Đặt chỗ
  • Restriction Điều kiện hạn chế của giá vé
  • Revalidation Gia hạn hiệu lực vé
  • Round trip fare/ Return fare  Giá vé khứ hồi
  • Safety regulation Quy định về an toàn
  • Shoulder/ Mid season  Mùa giữa cao điểm và thấp điểm
  • Single open jaw  Hành trình vòng mở đơn
  • Stopover  Điểm dừng trong hành trình (điểm trung chuyển) trên 24 tiếng
  • Surcharge  Phí phụ thu
  • Tax  Thuế
  • Terminal/ gate  Cổng, nhà ga đi hoặc đến tại sân bay
  • Ticket endorsement  Điều kiện chuyển nhượng vé
  • Ticket reissuance/ Exchange  Đổi vé
  • Transfer/ Intermediate point Điểm trung chuyển
  • Transit Điểm trung chuyển (không quá 24 tiếng)
  • Validity Hiệu lực của vé
  • Vegitarian meal  Ăn chay
  • Void  Hủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
  • Window seat  Ghế ngồi gần cửa sổ
 Tags: vé máy bay

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Hotline:0888500911 Facebook Zalo: 0888500911
skype:gorotrip.vn?chat